Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dugout
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdoɡaut/
Nghĩa chính
1
Hầm đào
danh từ
dugout
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dugout
Dạng gốc
(base form)
dugout
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dugout
Thuyền độc mộc
AI
1
Hầm đào
1
Hầm đào
1
Hầm đào