Dịch

dud

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Vật hỏng, máy hỏng, đồ vô dụngdanh từA device or machine that is useless because it does not work properly or has failed to work, such as a bomb, or explosive projectile.
  2. Sự thất bại, thất bạidanh từA failure of any kind.
  3. Kẻ thua cuộc, người thất bạidanh từA loser; an unlucky person.
  4. Giả mạo; vô dụng, bỏ đitính từkhông so sánh (not comparable)Useless; failing; ineffective.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dudDạng gốc (base form)
  2. dudsSố nhiều (plural)
  3. duddestSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vé số trượt
  1. A lottery ticket that does not give a payout.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidudde“cloak, mantle, kind of cloth; ragged clothing or cloth”
  2. từ tiếng Anh cổ*dudda

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Aduhelm ' ' Thuốc Aduhelm chữa Alzheimer từ chỗ được ca ngợi là 'bước ngoặt' đã trở thành một thất bại
  • , , . . , .Nếu bạn không thấy thích, thì cái này có lẽ là đồ bỏ đi.
  • " . , ' ' ."Giờ anh không lừa được tôi đâu. Tom, tôi không phải loại khờ khạo để anh lấy tiền đâu.

AI