dud
B2danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vật hỏng, máy hỏng, đồ vô dụngdanh từA device or machine that is useless because it does not work properly or has failed to work, such as a bomb, or explosive projectile.
- Sự thất bại, thất bạidanh từA failure of any kind.
- Kẻ thua cuộc, người thất bạidanh từA loser; an unlucky person.
- Giả mạo; vô dụng, bỏ đitính từkhông so sánh (not comparable)Useless; failing; ineffective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vé số trượt
- A lottery ticket that does not give a payout.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidudde“cloak, mantle, kind of cloth; ragged clothing or cloth”
- từ tiếng Anh cổ*dudda
Xuất hiện ở từ khác
- wowtrái nghĩaKhẩu ngữ; một việc hoặc sự vật không ấn tượng.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dudVí dụ
- Aduhelm ' ' Thuốc Aduhelm chữa Alzheimer từ chỗ được ca ngợi là 'bước ngoặt' đã trở thành một thất bại
- , , . . , .Nếu bạn không thấy thích, thì cái này có lẽ là đồ bỏ đi.
- " . , ' ' ."Giờ anh không lừa được tôi đâu. Tom, tôi không phải loại khờ khạo để anh lấy tiền đâu.