ducklet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con vịt nhỏ hoặc vịt condanh từA small duck or duckling.
- Con vịt cái còn nhỏdanh từA young female duck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duckletDạng gốc (base form)
- duckletsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , - !
- . .