Dịch

ducklet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con vịt nhỏ hoặc vịt condanh từA small duck or duckling.
  2. Con vịt cái còn nhỏdanh từA young female duck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duckletDạng gốc (base form)
  2. duckletsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , - !
  • . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI