Dịch

dubb

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gấu nâu Á-Âu Ursus arctos syriacusdanh từThe Eurasian brown bear Ursus arctos syriacus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dubbDạng gốc (base form)
  2. dubbsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dubbed filmPhim lồng tiếng
dubbed moviesPhim lồng tiếng
dubbed versionBản lồng tiếng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpدُبّdubb“bear”

AI