dubb
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gấu nâu Á-Âu Ursus arctos syriacusdanh từThe Eurasian brown bear Ursus arctos syriacus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dubbDạng gốc (base form)
- dubbsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dubbed film | Phim lồng tiếng | |
| dubbed movies | Phim lồng tiếng | |
| dubbed version | Bản lồng tiếng |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpدُبّdubb“bear”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa