Dịch

dubbed

B2tính từ (adjective)động từ (verb)
US/dʌbd/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Lồng tiếngtính từHaving had the original soundtrack replaced with a synchronized translation.
  2. Được trộn lạitính từRemixed.
  3. Được phong hiệp sĩtính từHaving been ceremonially invested (with knighthood).
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của dubđộng từsimple past and past participle of dub

Cụm từ (phrase)

badly dubbedLồng tiếng dở
dubbed filmPhim lồng tiếng
dubbed moviesPhim lồng tiếng
dubbed versionBản lồng tiếng

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 4
Có thân lông quấn móc
  1. Having a body made from fur, feathers, and/or synthetic fibers wrapped around the hook shank.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , .Điều này cho thấy những hạn chế về nghe nhìn không phải lúc nào cũng gây mất mát, mà đôi khi còn góp phần tạo nên sự tự nhiên giả tạo trong hội thoại lồng tiếng.
  • , .Cánh cửa trước đang mở, tiếng cọt kẹt được kéo dài theo nhịp quay chậm đầy ám ảnh.
  • Malory's Morte Darthur, 1469 1470, ( 180, 845, 1037, 1154, 1260) .Tác phẩm Morte Darthur của Thomas Malory, hoàn thành từ năm 1469 đến 1470, là điều chưa từng có trong các tiểu thuyết tiếng Anh thời Trung cổ khi tác giả tự nhận mình là hiệp sĩ được phong tước (Works 180, 845, 1037, 1154, 1260).

AI