Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
undubbed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không lồng tiếng, không lồng nhạc (phim (điện ảnh))
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not having been dubbed (in various senses).
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
dubbed
AI
1
Không lồng tiếng
1
Không lồng tiếng
1
Không lồng tiếng