Dịch

dualization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình phân đôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of dualizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dualizationDạng gốc (base form)
  2. dualizationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI