dualization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình phân đôidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of dualizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dualizationDạng gốc (base form)
- dualizationsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha