Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dualización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhị nguyên hóa
danh từ
dualization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dualización
Dạng gốc
(base form)
dualizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dualization
Quá trình phân đôi
AI
1
Nhị nguyên hóa
1
Nhị nguyên hóa
1
Nhị nguyên hóa