Nghĩa chính
- Trong ngày; chuẩn bị cho ngày được đề cậptính từkhông so sánh (not comparable)Of the day; prepared for the day in question
- Hiện tại sành điệu; đang thịnh hành; hợp thời trang; được ưa chuộng bây giờ nhưng có thể là tạm thời; mới nhấttính từkhông so sánh (not comparable)Currently stylish; en vogue; trendy; favoured now but likely temporary; latest.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soup du jourdanh từ | danh từ | Súp trong ngày; món súp hôm nay; bất kỳ món súp nào được bán dưới tên đó trong một nhà hàng cụ thể và/hoặc vào một ngày cụ thể |
| plat du jourdanh từ | danh từ | Món ăn đặc biệt trong ngày tại nhà hàng |
| bonheur du jourdanh từ | danh từ | Bàn viết di động dành cho phụ nữ thế kỷ 18 và 19 có lưng nâng cao |
| de jourtính từ | tính từ | Đương đại hoặc gần đây nhất; đang thịnh hành; hợp thời trang |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdu jour
Ví dụ
- .
- .
- , ?