Dịch

soup du jour

danh từ (noun)
UK/ˌsuːp duː ˈʒʊə/US/ˌsup də ˈʒʊɹ/

Nghĩa chính

  1. Súp trong ngày; món súp hôm nay; bất kỳ món súp nào được bán dưới tên đó trong một nhà hàng cụ thể và/hoặc vào một ngày cụ thểdanh từSoup of the day; today's soup; whatever soup is sold under that name in a particular restaurant and/or on a particular day.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soup du jourDạng gốc (base form)
  2. soups du jourSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápsoupe du jour

Ví dụ

  • “ ?” “ , .”
  • , , .
  • .

AI