Nghĩa chính
- Súp trong ngày; món súp hôm nay; bất kỳ món súp nào được bán dưới tên đó trong một nhà hàng cụ thể và/hoặc vào một ngày cụ thểdanh từSoup of the day; today's soup; whatever soup is sold under that name in a particular restaurant and/or on a particular day.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soup du jourDạng gốc (base form)
- soups du jourSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápsoupe du jour
Ví dụ
- “ ?” “ , .”
- , , .
- .