dryland
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đất khô cằn nhưng không khô đến mức trở thành sa mạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Land that is arid, but not so dry as to be a desert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drylandDạng gốc (base form)
- drylandsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc drylandVí dụ
- , , .