Dịch

secano

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈkano/

Nghĩa chính

  1. Vùng đất khô cằn; đất không được tưới tiêudanh từdryland; unirrigated land

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. secanoDạng gốc (base form)
  2. secanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI