secano
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/seˈkano/
Nghĩa chính
- Vùng đất khô cằn; đất không được tưới tiêudanh từdryland; unirrigated land
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- secanoDạng gốc (base form)
- secanosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa