Nghĩa chính
- Kẻ vận chuyển ma túy thuêdanh từSynonym of mule (“a person paid to smuggle drugs”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drug muleDạng gốc (base form)
- drug mulesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Sami ép Layla làm đồng phạm buôn thuốc cấm.
- ? Zendaya’s , .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha