Dịch

drug mule

danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌɡ ˈmjuːl/US/ˈdɹʌɡ ˈmjul/

Nghĩa chính

  1. Kẻ vận chuyển ma túy thuêdanh từSynonym of mule (“a person paid to smuggle drugs”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drug muleDạng gốc (base form)
  2. drug mulesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Sami ép Layla làm đồng phạm buôn thuốc cấm.
  • ? Zendaya’s , .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI