Dịch

drug house

danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌɡ ˈhaʊs/US/ˈdɹʌɡ ˈhaʊs/

Nghĩa chính

  1. Nơi cư trú được sử dụng để buôn bán ma túy bất hợp phápdanh từA residence used in the illegal drug trade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drug houseDạng gốc (base form)
  2. drug housesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI