Nghĩa chính
- Loại cửa hàng bán lẻ cần sa được tổ chức dưới dạng hợp tác xã phi lợi nhuận, trong đó cần sa được trồng và chia sẻ, thường nhằm mục đích thư giãn hoặc giao lưu xã hộidanh từA type of cannabis retail outlet organized as non-profit cooperatives in which cannabis is cultivated and shared, usually for the purpose of relaxation or social communion.
- Đồng nghĩa với drug housedanh từSynonym of drug house.
- Đồng nghĩa với opium dendanh từSynonym of opium den.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drug denDạng gốc (base form)
- drug densSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .