Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drudgework
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cực nhọc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Drudgery.
Nguồn gốc
(etymology)
drudge
+
work
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
faenar
Lao động, cực nhọc
AI
1
Sự cực nhọc
1
Sự cực nhọc
1
Sự cực nhọc