Nghĩa chính
- Giọt nhỏdanh từA very small drop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dropletDạng gốc (base form)
- dropletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| droplet infection | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- dropđồng nghĩaTừ học thuật hơn, thường chỉ nói về một lượng chất lỏng nhỏ.
Họ từ (word family)
cùng gốc dropletVí dụ
- 1.5 .Mỗi giọt nước nhỏ có thể di chuyển khoảng 1,5 mét.
- ?Thuốc có dạng giọt không?