drop-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Con dốc hoặc vách đá đi xuống đột ngộtdanh từA sudden downward slope or cliff.
- Mặt ngoài dựng đứng của một rạn san hô, hướng ra biển khơidanh từThe precipitous outer side of a coral reef, facing the open sea.
- Giảm; đặc biệt là đột ngộtdanh từA decrease; especially, a sudden one.
- Một giao hàng; hành động để lại một gói hàng, v.vdanh từA delivery; the act of leaving a package, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drop-offDạng gốc (base form)
- drop-offsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Chỗ dành riêng bên ngoài xe buýt hoặc nhà ga dành cho các phương tiện dừng lại để thả hành khách đi tiếp
- A space reserved outside a bus or railway station for vehicles stopping to drop off passengers for onward transit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , , , .
- .