Dịch

drop-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Con dốc hoặc vách đá đi xuống đột ngộtdanh từA sudden downward slope or cliff.
  2. Mặt ngoài dựng đứng của một rạn san hô, hướng ra biển khơidanh từThe precipitous outer side of a coral reef, facing the open sea.
  3. Giảm; đặc biệt là đột ngộtdanh từA decrease; especially, a sudden one.
  4. Một giao hàng; hành động để lại một gói hàng, v.vdanh từA delivery; the act of leaving a package, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drop-offDạng gốc (base form)
  2. drop-offsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Chỗ dành riêng bên ngoài xe buýt hoặc nhà ga dành cho các phương tiện dừng lại để thả hành khách đi tiếp
  1. A space reserved outside a bus or railway station for vehicles stopping to drop off passengers for onward transit.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • , , , .
  • .

AI