Dịch

falloff

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự giảm hoặc suy giảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A reduction or decline.
  2. Nốt ngay sau đó là một nhóm nốt giảm dần nhanh chóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A note immediately followed by a rapidly descending group of notes.
  3. Chuyển động rút lại và rơi xuống đáng chú ý của con đực khỏi con nai cái, thường cho thấy quá trình thụ tinh thành côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The noticeable retraction and falling movement of a buck from a doe, usually indicating successful insemination.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falloffDạng gốc (base form)
  2. falloffsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

falloff analysisChưa có nghĩa
pressure falloffChưa có nghĩa
falloff testChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 2 .

AI