Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
drop in prices
US
/ˈ
d
ɹ
ɑ
p
ɪ
n
ˈ
p
ɹ
aɪ
s
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Sự giảm giá
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a drop in prices
Mức giá giảm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
掉
diào
Sự sụt giá, giảm giá
优惠
yōu huì
Ưu đãi, giảm giá
Tiếng Tây Ban Nha
abaratamiento
Sự giảm giá, sự hạ giá
descuento
Giảm giá
descontar
Chiết khấu, giảm giá, khấu trừ
AI
1
Sự giảm giá
1
Sự giảm giá
1
Sự giảm giá