Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dromostanolone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc nhỏ giọt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
drostanolone
Nguồn gốc
(etymology)
dromo-
+
sterol
+
-ane
+
-ol
+
-one
AI
1
Thuốc nhỏ giọt
1
Thuốc nhỏ giọt
1
Thuốc nhỏ giọt