Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
drink water
US
/ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
ˈ
w
ɔ.
t
ə
/
Nghĩa chính
1
Uống nước
Ví dụ
You
should
drink
more
water
every
day
.
Bạn nên uống nhiều nước hơn mỗi ngày.
Xuất hiện ở từ khác
drink
kết hợp
uống nước
water
kết hợp
uống nước
AI
1
Uống nước
1
Uống nước
1
Uống nước