Dịch

drink alert

danh từ (noun)
US/ˈdɹɪŋk əˈlɝt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Cảnh báo rằng thông tin tiếp theo có thể khiến người đọc bất ngờ bật cười và nếu uống rượu sẽ khiến đồ uống chảy ra từ mũidanh từA warning that information to follow may cause the reader to laugh unexpectedly and, if drinking, cause drink to exit the nose.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drink alertDạng gốc (base form)
  2. drink alertsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . . , , .
  • 10 ! ... , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI