splork
thán từ (interjection)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thể hiện sự thích thú, như thể một người vừa nhổ đồ uống vừa đọc được điều gì đó thú vịthán từExpressing amusement, as though one had spat out one's drink while reading something amusing.
- Nhổ đồ uống ra sau khi đọc được điều gì đó thú vịđộng từTo spit out one's drink as the result of reading something amusing.