Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
drearing
danh từ
(noun)
/ˈ
d
ɹ
ɪə
ɹ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Nỗi buồn
danh từ
sorrow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tristeza
Nỗi buồn, sự buồn phiền
pena
Nỗi buồn, sự đau khổ
pesadumbre
Nỗi buồn
Ví dụ
All
were
my
selfe
,
through
grief
,
in
deadly
drearing
.
AI
1
Nỗi buồn
1
Nỗi buồn
1
Nỗi buồn