Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
draw a diagram
UK
/ˈ
d
ɹ
ɔː
ə
ˈ
d
aɪ
.
ə
.
ɡ
ɹ
æ
m
/
US
/ˈ
d
ɹɔ
ə
ˈ
d
aɪ
ə
ˌ
ɡ
ɹ
æ
m
/
Nghĩa chính
1
Vẽ sơ đồ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
diagrama
Vẽ sơ đồ, lập biểu đồ
Ví dụ
Please
draw
a
diagram
of
the
circuit
.
Vui lòng vẽ sơ đồ mạch điện.
Xuất hiện ở từ khác
draw
kết hợp
vẽ sơ đồ
AI
1
Vẽ sơ đồ
1
Vẽ sơ đồ
1
Vẽ sơ đồ