Nghĩa chính
- Ống thoát nướcdanh từSynonym of watershed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drainage areaDạng gốc (base form)
- drainage areasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Kiểm soát lũ ở lưu vực Missouri
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha