Dịch

draftsman

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dự thảo, người phác họadanh từA person who drafts legal documents.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. draftsmanDạng gốc (base form)
  2. draftsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Chúng tôi thuê một người phác thảo để thiết kế ngôi nhà thay vì một kiến trúc sư.

AI