draftsman
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người dự thảo, người phác họadanh từA person who drafts legal documents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- draftsmanDạng gốc (base form)
- draftsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Chúng tôi thuê một người phác thảo để thiết kế ngôi nhà thay vì một kiến trúc sư.