Dịch

dox

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hồ sơ cá nhân, thông tin cá nhândanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Documents, especially information sought by hackers about an individual (address, credit card numbers, etc.).

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dox sb/sthtiết lộ thông tin cá nhân của ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

Czapek-Dox mediumdanh từĐồng nghĩa với Czapek medium

Ví dụ

  • , , #, #, . ^([]) . . ...không sao đâu, ai đó đã gửi email cho tôi địa chỉ, số điện thoại, số an sinh xã hội của anh ta, đủ cả. có vẻ như có ai đó ngoài kia ghét anh ấy hơn cả tôi. tôi nóng lòng muốn biết có bao nhiêu người có hồ sơ cá nhân của anh ta bây giờ. chuyện này chắc sẽ thú vị lắm đây...
  • 6 , ^([]) !nhìn vào việc thiếu số 6 có vẻ như chúng ta có kẻ gửi thư rác ở đây, HÃY KHUI HỒ SƠ CÁ NHÂN CỦA HẮN RA!

Họ từ (word family)

cùng gốc dox
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI