Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doxxer
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người doxxes
danh từ
One who doxxes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doxxer
Dạng gốc
(base form)
doxxer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
doxx
+
-er
AI
1
Người doxxes
1
Người doxxes
1
Người doxxes