hax
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Các sự kiện dựa trên may mắn quan trọng trong trận chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)Crucial luck-based events in battles.
- Hacks, hacking.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
- ! !
- , ! .