Dịch

hax

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các sự kiện dựa trên may mắn quan trọng trong trận chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)Crucial luck-based events in battles.
  2. Hacks, hacking.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ! !
  • , ! .

AI