Dịch

doucet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Món ăn ngọt ngàodanh từA sweetened dish.
  2. Tinh hoàn hươudanh từthường dùng số nhiều (usually plural)Deer testicles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doucetDạng gốc (base form)
  2. doucetsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc doucet

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidoucet
  2. từ tiếng Pháp cổdoucet

Cùng gốc (doublet)dulcetdolcetto

AI