doubtable
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Có khả năng bị nghi ngờ; nghi ngờ; đáng ngờ; đáng nghi ngờ. Xem ghi chú sử dụng bên dướitính từCapable of being doubted; doubtful; dubious; dubitable. See usage notes below.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doubtableDạng gốc (base form)
- more doubtableSo sánh hơn (comparative)
- most doubtableSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đáng sợ
- Đáng sợ; đáng nghi ngờFearsome; redoubtable.
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa