Dịch

doubtable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có khả năng bị nghi ngờ; nghi ngờ; đáng ngờ; đáng nghi ngờ. Xem ghi chú sử dụng bên dướitính từCapable of being doubted; doubtful; dubious; dubitable. See usage notes below.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doubtableDạng gốc (base form)
  2. more doubtableSo sánh hơn (comparative)
  3. most doubtableSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đáng sợ
  1. Đáng sợ; đáng nghi ngờFearsome; redoubtable.

Ví dụ

  • , , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

doubt-able

  1. từ tiếng Anh trung đạidoutable
  2. từ tiếng Pháp cổdoutable

AI