Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
doubtability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng bị nghi ngờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Capability of being doubtable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
undoubtability
Ví dụ
As
a
preparation
for
deploying
the
argument
for
the
doubtability
of
everything
we
ordinarily
take
for
granted
,
he
tells
us
that
he
intends
to
show
us
'
what
paths
I
have
followed
,
and
to
represent
my
life
in
it
as
if
in
a
picture
'.
Nguồn gốc
(etymology)
doubtable
+
-ity
AI
1
Khả năng bị nghi ngờ
1
Khả năng bị nghi ngờ
1
Khả năng bị nghi ngờ