Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
undoubtability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng là không thể nghi ngờ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Capability of being undoubtable.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
doubtability
Ví dụ
In
a
voice
betraying
absolute
conviction
and
undoubtability
,
Justice
S
.
A
.
Faladc
pronounced
one
of
Nigeria's
foremost
expert
in
International
Relations
,
Professor
Olajide
Aluko
guilty
of
financial
mismanagement
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
undoubtable
+
-ity
AI
1
Khả năng là không thể nghi ngờ
1
Khả năng là không thể nghi ngờ
1
Khả năng là không thể nghi ngờ