Dịch

undoubtability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng là không thể nghi ngờdanh từkhông đếm được (uncountable)Capability of being undoubtable.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .. Faladc Nigeria's , Olajide Aluko […]

Nguồn gốc (etymology)

AI