doubleness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái gấp đôi hoặc gấp đôidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being double or doubled.
- Hành vi nhằm mục đích lừa dối mọi ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)Behaviour intended to deceive people.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doublenessDạng gốc (base form)
- doublenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa