Nghĩa chính
- Hai ngôi sao tạo thành một hệ sao, sao cho chúng quay quanh điểm cân bằng của trường hấp dẫn của chúng; một ngôi sao đôidanh từTwo stars which form a stellar system, such that they orbit the point of equilibrium of their gravitational fields; a binary star.
- Hai ngôi sao dường như là một khi nhìn bằng mắt thường, do chúng quay quanh nhau (sao đôi) hoặc tình cờ nằm trong cùng một đường ngắm mặc dù chúng cách nhau một khoảng cách rất xa (sao đôi quang học)danh từTwo stars that appear to be one when seen with the naked eye, either because they orbit one another (binary stars) or happen to be in the same line of sight even though they are separated by a great distance (optical binaries).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- double starDạng gốc (base form)
- double starsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| double star systemdanh từ | danh từ | Một ngôi sao nhị phân |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha