Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
double star system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ʌ
b
ə
l
ˈ
s
t
ɑ
ɹ ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Một ngôi sao nhị phân
danh từ
a binary star
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
double star system
Dạng gốc
(base form)
double star system
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
binary star
binary star system
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
star system
quintuple star system
quadruple star system
triple star system
stellar system
trinary star system
single star system
multiple star system
AI
1
Một ngôi sao nhị phân
1
Một ngôi sao nhị phân
1
Một ngôi sao nhị phân