Nghĩa chính
- Hệ sao có bốn ngôi sao quay quanh nhau; ngôi sao bốn mặtdanh từA stellar system that has four stars orbiting around each other; quadruple star
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quadruple star systemDạng gốc (base form)
- quadruple star systemsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa