Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Phích cắm hoặc vòi của tàudanh từA plug or tap of a vessel.
- Cục hoặc khối tròn nhỏdanh từA small rounded lump or mass.
- Đặt đồ gốm phẳng theo chiều ngang trên đêđộng từTo set pottery flatware horizontally on thimbles.
- Ngu ngốc hoặc già nuatính từStupid or senile.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dottleNguyên thể (infinitive)
- dottlesSố nhiều (plural)
- dottledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dottlingPhân từ I (present participle)
- more dottleSo sánh hơn (comparative)
- most dottleSo sánh nhất (superlative)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cây thuốc lá còn cháy hoặc cháy hoàn toàn cắm vào tẩu thuốc
- The still burning or wholly burnt tobacco plug in a pipe.
Ví dụ
- — , , , ’ .
- , , .