Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dotel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gã già nua
danh từ
A dotard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dotel
Dạng gốc
(base form)
dotel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dodipole
mimmerkin
Nguồn gốc
(etymology)
dote
+
-el
AI
1
Gã già nua
1
Gã già nua
1
Gã già nua