Dịch

dorko

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên ngốcdanh từA dork.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dorkoDạng gốc (base form)
  2. dorkosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 5 . ? !!!!!!!

AI