Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorkazoid
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Kẻ ngu ngốc hoàn toàn
danh từ
An utter dork.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dorkazoid
Dạng gốc
(base form)
dorkazoid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dork
+
-a-
+
-oid
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sleazoid
nutzoid
scuzzoid
geekazoid
freakazoid
creepazoid
AI
1
Kẻ ngu ngốc hoàn toàn
1
Kẻ ngu ngốc hoàn toàn
1
Kẻ ngu ngốc hoàn toàn