Dịch

dorayaki

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bánh rándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese confection consisting of two sponge cake patties baked to resemble gongs, sandwiching a filling of sweet azuki bean paste.

Ví dụ

  • , I’m , , , , , , . […] , .

AI