dorayaki
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bánh rándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Japanese confection consisting of two sponge cake patties baked to resemble gongs, sandwiching a filling of sweet azuki bean paste.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , I’m , , , , , , . […] , .