Dịch

dop

danh từ (noun)động từ (verb)
UK/dɒp/US/dɑp/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Con chim lặndanh từA diving bird.
  2. . Một thức uốngdanh từ. A drink.
  3. Đo nồng độ cồn không chính xác; một dấu gạch ngangdanh từAn imprecise measure of alcohol; a dash.
  4. Thất bại hoặc bị cắm (một kỳ thi, tiêu chuẩn hoặc điểm)động từTo fail or to plug (an examination, standard or grade)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dopNguyên thể (infinitive)
  2. dopsSố nhiều (plural)
  3. doppedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. doppingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dop (sth)uống (cái gì) say khướt
  • dop sthtrượt cái gì

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Chiếc cốc đồng nhỏ đựng viên kim cương khi cắt
  1. A little copper cup in which a diamond is held while being cut.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidoppe
  2. từ tiếng Anh cổ*doppa“dipper”
danh từ, động từ
  1. mượn từ tiếng Hà Landop
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạidop
  3. từ tiếng Hà Lan cổ*dopp
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạidoppen
  2. từ tiếng Anh cổ*doppian“to dip, dive, plunge”

Ví dụ

  • .
  • .

AI