Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Con chim lặndanh từA diving bird.
- . Một thức uốngdanh từ. A drink.
- Đo nồng độ cồn không chính xác; một dấu gạch ngangdanh từAn imprecise measure of alcohol; a dash.
- Thất bại hoặc bị cắm (một kỳ thi, tiêu chuẩn hoặc điểm)động từTo fail or to plug (an examination, standard or grade)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dop (sth)uống (cái gì) say khướt
- dop sthtrượt cái gì
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Chiếc cốc đồng nhỏ đựng viên kim cương khi cắt
- A little copper cup in which a diamond is held while being cut.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc dopNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidoppe
- từ tiếng Anh cổ*doppa“dipper”
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Hà Landop
- từ tiếng Hà Lan trung đạidop
- từ tiếng Hà Lan cổ*dopp
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidoppen
- từ tiếng Anh cổ*doppian“to dip, dive, plunge”
Ví dụ
- .
- .