Nghĩa chính
- Đừng lo, đừng bận tâmcụm từIndicates to the interlocutor not to worry (feel anxiety) about something.
- Không phải việc của bạn, không cần bận tâmcụm từSynonym of none of your business.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| don't worry your pretty little headcụm từ | cụm từ | Dùng để bảo ai đó, thường là một cô gái hoặc phụ nữ, đừng quan tâm đến một vấn đề nào đó, ngụ ý rằng họ không có đủ năng lực tinh thần để hiểu được vấn đề đó |
Ví dụ
- .Đừng lo cho con chó nhà tôi.
- .Đừng lo lắng về quá khứ.
- . .Đừng lo, cậu sẽ có bạn mới thôi mà.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha