Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descuida
C1
thán từ
(interjection)
/desˈkwida/
Nghĩa chính
1
Đừng lo
thán từ
don't worry
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descuida
Dạng gốc
(base form)
descuida
d
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
don't worry
Đừng lo, đừng bận tâm
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
no te preocupes
Họ từ
(word family)
cùng gốc
descuida
descuida
r
Làm yên lòng, làm an tâm
động từ
B2
descuida
do
Bị bỏ bê, bị lơ là
tính từ, động từ
C1
descuida
damente
Bất cẩn
trạng từ
C2
AI
1
Đừng lo
1
Đừng lo
1
Đừng lo