Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domelike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống vòm
tính từ
Resembling a dome.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
domelike
Dạng gốc
(base form)
more domelike
So sánh hơn
(comparative)
most domelike
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
domed
Nguồn gốc
(etymology)
dome
+
-like
AI
1
Giống vòm
1
Giống vòm
1
Giống vòm