Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dollish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Như búp bê
tính từ
Like a doll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dollish
Dạng gốc
(base form)
more dollish
So sánh hơn
(comparative)
most dollish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
doll
+
-ish
Họ từ
(word family)
cùng gốc
dollish
dollish
ly
Một cách búp bê
trạng từ
dollish
ness
Chất lượng của búp bê
danh từ
AI
1
Như búp bê
1
Như búp bê
1
Như búp bê