Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dollishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của búp bê
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being dollish.
Nguồn gốc
(etymology)
dollish
+
-ness
Ví dụ
She
had
probably
few
compliments
,
for
one
of
her
type
was
not
likely
to
be
admired
in
those
days
of
pink
and
white
dollishness
[…]
AI
1
Chất lượng của búp bê
1
Chất lượng của búp bê
1
Chất lượng của búp bê